越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phụ đề” (1)
phụ đề
英语
名subtitles
相关词“phụ đề” (0)
未找到相关词。
短语“phụ đề” (2)
Các nước lớn đang gây áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách.
Major countries are exerting pressure on the government to change policies.
Cộng đồng quốc tế đang gây sức ép lên chính phủ để thay đổi chính sách.
The international community is exerting pressure on the government to change its policy.
